Seri M (1.5-2.0t)

    Kiểu:M15-20
    Sức chứa:1500kg-2000kg
    Tel+86-551-65717981
    E-mailadmin@teuforklift.com
  • Sự miêu tả
  • Thông số kỹ thuật
Seri M thường được sử dụng ngoài trời với sự ổn định và thời gian sử dụng lâu dài. So với động cơ xăng, động cơ diesel có hiệu suất năng lượng tốt hơn, ví dụ không dễ cháy ở tốc độ thấp, khả năng chịu quá tải tốt và khả năng làm việc lâu. Hơn nữa, chi phí nhiên liệu thấp. Chúng tôi cung cấp năm loại xe nâng diesel cho khách hàng. Xe nâng diesel của chúng tôi được thiết kế và chế tạo dựa trên cơ sở kinh nghiệm để giảm thiểu sự mệt mỏi của người sử dụng đến mức tối đa. Loại xe này thông qua hệ thống lái và hệ thống hút không khí để đảm bảo hiệu quả làm việc với tiêu chuẩn an toàn cao.
Hình thức Nhà sản xuất TEU TEU
Mẫu mã M1516 M1518 M1525 M1530 M1537 M1545 M20
Truyền động Điện Điện
Loại vận hành Di chuyển bộ Di chuyển bộ
Khả năng chịu tải Q (t) 1.3 2
Tâm tải trọng c (mm) 500 500
Phần nhô phía trước x (mm) 367 356 368 324
Chiều dài cơ sở y (mm) 1354 1550
Trọng lượng Trọng lượng làm việc (bao gồm Pin) kg 1745 1750 1800 1840 2027 2110 2750
Kích thước Độ nghiệng của cột/càng, trước/sau a/b (°) 3月5日 3月5日
, Cột hạ h1 (mm) 2155 2355 1850 2121 1830 2095 1990
Nâng không tải h2 (mm) 0 0 0 0 1370 1510 0
Nâng h3 (mm) 1600 1800 2500 3000 3700 4500 3000
, Cột mở rộng h4 (mm) 2535 2790 3500 4040 4712 5512 3860
Bộ điều khiển ở vị trí vận hành, nhỏ nhất/lớn nhất h14 (mm) 1050/1450 1075/1502
, Hạ càng h13 (mm) 50 40
Tổng chiều dài (bao gồm chiều dài càng) l1 (mm) 2252 (950) 2540
Độ dài của xe l2 (mm) 1265 1470
Tổng b1/ b2 (mm) 1042 1106
Kích thước càng s/e/l (mm) 35/100/950 (1150) 40/120/1070
Càng trên b5 (mm) 200-740 240-715
Khoảng cách giữa tay đỡ và mặt phân bố tải trọng b4 (mm) 786 746
Độ dài chạm tới (reach length) l4 (mm) 500 500
Mặt bằng dưới m2 (mm) 51 63
Lối đi giữa dãy ghế: 1000 × 1200 pellets (1200 hướng dọc) Ast (mm) 2750 2760 2790 2790 2750 2750 2900
Lối đi giữa dãy ghế: 800 × 1200 pellets (1200 hướng dọc) Ast (mm) 2800 2810 2840 2840 2800 2800 2960
Bán kính quay Wa (mm) 1670 1800
Độ dài tay đỡ l7 (mm) 1767
Các phần khác Loại điều khiển nâng CURTIS AC CURTIS AC
Mức độ ồn (dB(A)) 67 < 75