5-10t Xe nâng II

    Kiểu:FD50-100
    Sức chứa:5000kg-10000kg
    Tel+86-551-65717981
    E-mailadmin@teuforklift.com
  • Sự miêu tả
  • Thông số
Mô tả
Xe nâng chạy dầu 5-10T của TEU được khách hàng công nhận tính công thái học, mạnh mẽ, an toàn và bền bỉ. Xe nâng sử dụng động cơ của ISUZU và hệ thống thuỷ lực hoàn hảo. Xe nâng bao gồm 5 model chính là FD50T, FD60T, FD70T, FD80T và FD100T. Tất cả đều đáp ứng yêu cầu kiểm soát khí thải mới nhất trên thế giới và hệ thống khóa liên động xử lý tải trọng đảm bảo cho xe hoạt động an toàn.

Đặc tính xe nâng
Trang bị van điều áp giúp ngăn chặn và giảm thiểu hư hại hệ thống thuỷ lực.
Thiết kế với cửa chiếu sáng, người vận hành có thêm khoảng không và ảnh sáng, tầm nhìn và thoải mái khi điều khiển.
Đối trọng phía sau có thể tháo rời, giúp bớt hao mòn lốp và cho phép xe phục vụ đa nhiệm.
Hệ thống phanh có tỷ số giãn lớn giúp xe hoạt động an toàn ngay cả khi tải nặng.
Xe hoạt động dưới sự điều khiển thuỷ lực.


Lựa chọn động cơ
5.0T-7.0T: 6102 của Trung Quốc, 6110 của Trung Quốc, 6BG1của Isuzu, S6S-T của Mitsubishi
8.0T-11.5T: 6110 của Trung Quốc, 6BG1 của Isuzu

Đóng gói và vận chuyển
Chuyển hàng bằng container.
Thông số Hạng mục FD50T FD60T FD70T FD80T FD100T
Trọng tải kg 5000 6000 7000 8000 10000
Tâm tải mm 600 600 600 600 600
Kích thước Chiều cao nâng tối đa mm 3000 3000 3000 3000 3000
Nâng tự do mm 205 205 210 205 205
Kích thước càng nâng mm 1220*150*60 1220*150*60 1220*150*65 1220*170*75 1220*175*75
Tổng chiều dài (không cần) mm 3455 3530 3590 3740 4255
Tổng chiều rộng mm 1995 1995 1995 1995 2245
Chiều cao cột trụ (hạ cần) mm 2500 2500 2500 2625 2850
Tổng chiều cao khi cần vươn mm 4420 4420 4420 4545 4330
Chiều cao tới nắp bảo vệ mm 2450 2450 2450 2450 2560
Trọng lượng kg 8050 8750 9450 10450 12450
Lốp trước/sau 4/2 4/2 4/2 4/2 4/2
trục trước 8.25x15-14PR 8.25x15-14PR 8.25x15-14PR 8.25x15-14PR 9.00x20-14PR
trục sau 8.25x15-14PR 8.25x15-14PR 8.25x15-14PR 8.25x15-14PR 9.00x20-14PR
Động cơ Model ISUZU 6BG1 Chaochai 6102 Mitsubishi S6S-T Chaochai 6102 ISUZU 6BG1
Công suất động cơ JIS PS 112/2000 110/2500 63.9/2300 110/2500 112/2000
Momen xoắn JIS kg-m 42.5/1500 36/1650 28.5/1700 36/1650 42.5/1500
Số pitong 6 6 4.9 6 6
Khoảng cách L 6.494 5.785 6 5.785 6.494